中文圣经
← Từ vựng
光荣
guāng róng
HSK 5
danh dựvinh quang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

光

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
荣

glory, honor; to flourish, to prosper

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖木

Xuất hiện trong 5 câu