中文圣经
← Từ vựng
克制
kè zhì
HSK 7
kiềm chếtự chủsự kềm nén

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

克

to subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations

bộ thủ 儿thành phần ⿱十兄
制

system; to establish; to manufacture; to overpower

bộ thủ 刂thành phần ⿰⿻?巾刂

Xuất hiện trong 6 câu