中文圣经
Từ vựng
miǎn shòu

tránh; phòng chống; miễn trừ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to spare, to excuse from; to evade

bộ thủ thành phần ⿱⺈⿻口儿

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

Xuất hiện trong 5 câu