← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
免受
miǎn shòu
tránhphòng chốngmiễn trừ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
免
to spare, to excuse from; to evade
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺈⿻口儿
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
to spare, to excuse from; to evade
to receive, to get, to accept; to bear