← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
全无
quán wú
không cóhoàn toàn không
Hỏi về từ này
Chữ Hán
全
whole, entire, complete; to preserve
bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
whole, entire, complete; to preserve
no, not; lacking, -less