← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
公主
gōng zhǔ
HSK 6
công chúa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
fair, equitable; public; duke
to own; to host; master; host; lord