← Từ vựng
共计
gòng jì
HSK 5
tổng cộng; cộng lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
共
all, total; together; to share
bộ thủ 八thành phần ⿳廾一八
计
to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠十
tổng cộng; cộng lại
📄 Trang luyện viết (PDF)all, total; together; to share
to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme