中文圣经
Từ vựng
yǎng dà

nuôi; nuôi dạy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ thành phần ⿱羊儿

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 5 câu