← Từ vựng
养女
yǎng nǚ
nuôi con gái; con gái nuôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
养
to raise, to rear, to bring up; to support
bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿
女
woman, girl; female
bộ thủ 女
nuôi con gái; con gái nuôi
📄 Trang luyện viết (PDF)to raise, to rear, to bring up; to support
woman, girl; female