中文圣经
← Từ vựng
养女
yǎng nǚ
nuôi con gáicon gái nuôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

养

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿
女

woman, girl; female

bộ thủ 女

Xuất hiện trong 21 câu