中文圣经
← Từ vựng
冒死
mào sǐ
mạo hiểm mạng sốngdám chết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冒

to risk, to brave, to dare

bộ thủ 冂thành phần ⿱日目
死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 6 câu