中文圣经
Từ vựng
jūn zhuāng

quân phục; đồng phục quân sự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

army, military; soldiers, troops

bộ thủ thành phần ⿱冖车

dress, clothes, attire; to wear, to install

bộ thủ thành phần ⿱壮衣

Xuất hiện trong 8 câu