← Từ vựng
军装
jūn zhuāng
quân phục; đồng phục quân sự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
军
army, military; soldiers, troops
bộ thủ 车thành phần ⿱冖车
装
dress, clothes, attire; to wear, to install
bộ thủ 衣thành phần ⿱壮衣
quân phục; đồng phục quân sự
📄 Trang luyện viết (PDF)army, military; soldiers, troops
dress, clothes, attire; to wear, to install