中文圣经
Từ vựng
zhǔn bèi
HSK 1

chuẩn bị; định; sắp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

standard, accurate; to permit, to approve, to allow

bộ thủ thành phần ⿰冫隹

to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect

bộ thủ thành phần ⿱夂田

Xuất hiện trong 5 câu