中文圣经
Từ vựng
níng jié

ngưng tụ; đông cứng; đặc lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to coagulate, to congeal; to freeze

bộ thủ thành phần ⿰冫疑

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

Xuất hiện trong 5 câu