← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
凝结
níng jié
ngưng tụđông cứngđặc lại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
凝
to coagulate, to congeal; to freeze
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
to coagulate, to congeal; to freeze
knot, tie; to connect, to join