中文圣经
← Từ vựng
几年
jǐ nián
mấy nămvài năm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

几

small table; how many; a few, some

bộ thủ 几thành phần ⿰丿乙
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 5 câu