← Từ vựng
凡是
fán shì
HSK 6
mọi; từng; tất cả; bất kỳ; những gì
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凡
any, every, all; common, ordinary
bộ thủ 几thành phần ⿵几丶
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
mọi; từng; tất cả; bất kỳ; những gì
📄 Trang luyện viết (PDF)any, every, all; common, ordinary
to be; indeed, right, yes; okay