← Từ vựng
凶猛
xiōng měng
HSK 7
dữ tợn; bạo lực; hung dữ; dữ dội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凶
culprit; murder; bad, sad
bộ thủ 凵thành phần ⿶凵乂
猛
violent, savage, cruel, bold
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭孟
dữ tợn; bạo lực; hung dữ; dữ dội
📄 Trang luyện viết (PDF)culprit; murder; bad, sad
violent, savage, cruel, bold