中文圣经
Từ vựng
chū shēng

phát âm; nói; kêu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 4 câu