中文圣经
Từ vựng
chū zhēng

xuất quân; chiến dịch quân sự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

to summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion

bộ thủ thành phần ⿰彳正

Xuất hiện trong 4 câu