中文圣经
Từ vựng
fēn fēng

chia cắt; phân phối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

envelope, letter; to confer, to grant; feudal

bộ thủ thành phần ⿰圭寸

Xuất hiện trong 5 câu