← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
分封
fēn fēng
chia cắtphân phối
Hỏi về từ này
Chữ Hán
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
封
envelope, letter; to confer, to grant; feudal
bộ thủ 寸thành phần ⿰圭寸