← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
分明
fēn míng
HSK 7
rõ rànghiển nhiên
Hỏi về từ này
Chữ Hán
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月