← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
分裂
fēn liè
HSK 6
chia táchphân chiatách rờiphân裂
Hỏi về từ này
Chữ Hán
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
裂
to split, to rend; crevice, crack
bộ thủ 衣thành phần ⿱列衣