中文圣经
Từ vựng
fēn liè
HSK 6

chia tách; phân chia; tách rời; phân裂

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

to split, to rend; crevice, crack

bộ thủ thành phần ⿱列衣

Xuất hiện trong 7 câu