← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
刚才
gāng cái
HSK 2
vừa rồimới đâytức thời
Hỏi về từ này
Chữ Hán
刚
hard, strong, tough; just, barely
bộ thủ 刂thành phần ⿰冈刂
才
ability, talent, gift; just, only
bộ thủ 扌thành phần ⿻扌?
hard, strong, tough; just, barely
ability, talent, gift; just, only