中文圣经
Từ vựng
gāng cái
HSK 2

vừa rồi; mới đây; tức thời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hard, strong, tough; just, barely

bộ thủ thành phần ⿰冈刂

ability, talent, gift; just, only

bộ thủ thành phần ⿻扌?

Xuất hiện trong 6 câu