中文圣经
← Từ vựng
利哈比雅
lì hā bǐ yǎ
Rehabiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 3 câu