← Từ vựng
利益
lì yì
HSK 4
lợi ích; quyền lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
益
to profit, to benefit; advantage
bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿
lợi ích; quyền lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)gains, advantage, profit, merit
to profit, to benefit; advantage