中文圣经
Từ vựng
lì yì
HSK 4

lợi ích; quyền lợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

to profit, to benefit; advantage

bộ thủ thành phần ⿱水皿

Xuất hiện trong 7 câu