← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
利非订
lì fēi dìng
Rephidim
Hỏi về từ này
Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??
订
to make an order; to draw up an agreement
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠丁