中文圣经
← Từ vựng
利非订
lì fēi dìng
Rephidim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??
订

to make an order; to draw up an agreement

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠丁

Xuất hiện trong 5 câu