← Từ vựng
到头
dào tóu
cuối cùng; tận cùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
cuối cùng; tận cùng
📄 Trang luyện viết (PDF)to go to, to arrive
head; chief, boss; first, top