中文圣经
← Từ vựng
到此
dào cǐ
đến đâytại đây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

到

to go to, to arrive

bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
此

this, these; in this case, then

bộ thủ 止thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 4 câu