← Từ vựng
到此
dào cǐ
đến đây; tại đây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
此
this, these; in this case, then
bộ thủ 止thành phần ⿰止匕
đến đây; tại đây
📄 Trang luyện viết (PDF)to go to, to arrive
this, these; in this case, then