中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
到
此
dào cǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
đến đây
tại đây
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
到
to go to, to arrive
bộ thủ
刂
thành phần
⿰至刂
此
this, these; in this case, then
bộ thủ
止
thành phần
⿰止匕
Xuất hiện trong 4 câu
I SA-MU-ÊN 9:24
GIÓP 38:11
Ê-XÊ-CHIÊN 39:11
ĐA-NIÊN 5:26