中文圣经
Từ vựng
quàn huà

khuyên; thuyết phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to recommend, to advise; to urge, to exhort

bộ thủ thành phần ⿰又力

to change, to convert, to reform; -ize

bộ thủ thành phần ⿰亻匕

Xuất hiện trong 4 câu