← Từ vựng
劝化
quàn huà
khuyên; thuyết phục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
劝
to recommend, to advise; to urge, to exhort
bộ thủ 力thành phần ⿰又力
化
to change, to convert, to reform; -ize
bộ thủ 匕thành phần ⿰亻匕
khuyên; thuyết phục
📄 Trang luyện viết (PDF)to recommend, to advise; to urge, to exhort
to change, to convert, to reform; -ize