中文圣经
Từ vựng
dòng zuò
HSK 1

chuyển động; hành động; quả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 4 câu