← Từ vựng
动作
dòng zuò
HSK 1
chuyển động; hành động; quả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
chuyển động; hành động; quả
📄 Trang luyện viết (PDF)to move, to happen; movement, action
to make; to write, to compose; to act, to perform