中文圣经
← Từ vựng
勤劳
qín láo
HSK 7
cần cùchăm chỉsiêng năng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勤

industrious, diligent, attentive

bộ thủ 力thành phần ⿰堇力
劳

to labor, to toil; to do manual work

bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力

Xuất hiện trong 6 câu