← Từ vựng
化
huà
HSK 3
hóa; hóa thành; chuyển đổi; quá trình; biến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
化
to change, to convert, to reform; -ize
bộ thủ 匕thành phần ⿰亻匕
hóa; hóa thành; chuyển đổi; quá trình; biến
📄 Trang luyện viết (PDF)to change, to convert, to reform; -ize