中文圣经
← Từ vựng
化
huà
HSK 3
hóahóa thànhchuyển đổiquá trìnhbiến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

化

to change, to convert, to reform; -ize

bộ thủ 匕thành phần ⿰亻匕

Xuất hiện trong 6 câu