中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
化
huà
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
hóa
hóa thành
chuyển đổi
quá trình
biến
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
化
to change, to convert, to reform; -ize
bộ thủ
匕
thành phần
⿰亻匕
Xuất hiện trong 6 câu
GIÓP 20:14
MI-CA 1:4
LA-MÃ 11:7
II PHIA-RƠ 3:10
II PHIA-RƠ 3:11
II PHIA-RƠ 3:12