中文圣经
Từ vựng
shēng tiān

lên thiên đàng; chết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to advance; to arise; to hoist, to raise

bộ thủ thành phần ⿻十?

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 5 câu