← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
升天
shēng tiān
lên thiên đàngchết
Hỏi về từ này
Chữ Hán
升
to advance; to arise; to hoist, to raise
bộ thủ 十thành phần ⿻十?
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
to advance; to arise; to hoist, to raise
sky, heaven; god, celestial