中文圣经
Từ vựng
huá lì
HSK 7

rực rỡ; lộng lẫy; xinh đẹp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flowery; illustrious; Chinese

bộ thủ thành phần ⿱化十

beautiful, elegant, magnificent

bộ thủ thành phần ⿱一⿰⿵冂丶⿵冂丶

Xuất hiện trong 5 câu