中文圣经
Từ vựng
mài zhǔ

người bán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sell; to betray; to show off

bộ thủ thành phần ⿱十买

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 5 câu