中文圣经
← Từ vựng
占
zhàn
HSK 2
chiếmsắcbốc phần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

占

to divine; to observe; to versify

bộ thủ ⺊thành phần ⿱⺊口

Xuất hiện trong 11 câu