中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
占
zhàn
HSK 2
chiếm; sắc; bốc phần
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
占
to divine; to observe; to versify
bộ thủ
⺊
thành phần
⿱⺊口
Xuất hiện trong 11 câu
DÂN SỐ 21:32
DÂN SỐ 32:39
DÂN SỐ 32:41
DÂN SỐ 32:42
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:14
GIÊ-RÊ-MI 6:3
GIÊ-RÊ-MI 40:10
MA-THI-Ơ 21:38
II CÔ-RINH 7:2
II CÔ-RINH 12:17
II CÔ-RINH 12:18