← Từ vựng
卧房
wò fáng
phòng ngủ; gian ngủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
卧
to crouch; to lie down
bộ thủ 臣thành phần ⿰臣卜
房
building, house, room
bộ thủ 户thành phần ⿸户方
phòng ngủ; gian ngủ
📄 Trang luyện viết (PDF)to crouch; to lie down
building, house, room