中文圣经
Từ vựng
wò fáng

phòng ngủ; gian ngủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to crouch; to lie down

bộ thủ thành phần ⿰臣卜

building, house, room

bộ thủ thành phần ⿸户方

Xuất hiện trong 7 câu