中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
卧
房
wò fáng
+ Thêm vào bộ của tôi
phòng ngủ
gian ngủ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
卧
to crouch; to lie down
bộ thủ
臣
thành phần
⿰臣卜
房
building, house, room
bộ thủ
户
thành phần
⿸户方
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 8:3
II SA-MU-ÊN 4:7
II SA-MU-ÊN 13:10
II CÁC VUA 6:12
II CÁC VUA 11:2
II LỊCH SỬ 22:11
GIÁO HUẤN 10:20