← Từ vựng
卷起
juǎn qǐ
cuộn lại; co lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
卷
book, scroll, volume; curled up; to curl, to roll
bộ thủ 㔾thành phần ⿱龹㔾
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
cuộn lại; co lại
📄 Trang luyện viết (PDF)book, scroll, volume; curled up; to curl, to roll
to begin, to initiate; to rise, to stand up