中文圣经
Từ vựng
juǎn qǐ

cuộn lại; co lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

book, scroll, volume; curled up; to curl, to roll

bộ thủ thành phần ⿱龹㔾

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 6 câu