中文圣经
← Từ vựng
历代
lì dài
các thời đạicác triều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

历

history; calendar

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂力
代

era, generation; to substitute for, to replace

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弋

Xuất hiện trong 7 câu