← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
历代
lì dài
các thời đạicác triều
Hỏi về từ này
Chữ Hán
历
history; calendar
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂力
代
era, generation; to substitute for, to replace
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弋
history; calendar
era, generation; to substitute for, to replace