← Từ vựng
原有
yuán yǒu
HSK 5
nguyên bản; cũ; ban đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
原
source, origin, beginning
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
nguyên bản; cũ; ban đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)source, origin, beginning
to have, to own, to possess; to exist