中文圣经
← Từ vựng
原有
yuán yǒu
HSK 5
nguyên bảncũban đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

原

source, origin, beginning

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉
有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 9 câu