中文圣经
Từ vựng
cān sūn

Sam-sôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to take part in, to intervene; ginseng

bộ thủ thành phần ⿱⿱厶大彡

grandchild, descendent; surname

bộ thủ thành phần ⿰子小

Xuất hiện trong 59 câu