中文圣经
Từ vựng
fǎn fù
HSK 3

lặp lại; đi lại; quay lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ thành phần ⿸厂又

again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return

bộ thủ thành phần ⿱亻⿱日夂

Xuất hiện trong 4 câu