中文圣经
Từ vựng
fā fèn

cố gắng; hăng say

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

anger, indignation; to hate, to resent

bộ thủ thành phần ⿰忄贲

Xuất hiện trong 6 câu