← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
发愤
fā fèn
cố gắnghăng say
Hỏi về từ này
Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
愤
anger, indignation; to hate, to resent
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄贲
to issue, to dispatch, to send out; hair
anger, indignation; to hate, to resent