中文圣经
← Từ vựng
发誓
fā shì
HSK 7
tuyên thệcam kếtthề

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
誓

to swear, to pledge; oath

bộ thủ 言thành phần ⿱折言Chữ khó đọc · shì

Xuất hiện trong 5 câu