中文圣经
Từ vựng
shòu sǐ

chịu chết; chuẩn bị chết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 8 câu