← Từ vựng
古人
gǔ rén
HSK 7
người xưa; tổ tiên; người cổ đại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
古
old, classic, ancient
bộ thủ 口thành phần ⿱十口
人
man, person; people
bộ thủ 人
người xưa; tổ tiên; người cổ đại
📄 Trang luyện viết (PDF)old, classic, ancient
man, person; people