中文圣经
Từ vựng
gǔ rén
HSK 7

người xưa; tổ tiên; người cổ đại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

old, classic, ancient

bộ thủ thành phần ⿱十口

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 7 câu