中文圣经
← Từ vựng
古巴
gǔ bā
Cuba

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

古

old, classic, ancient

bộ thủ 口thành phần ⿱十口
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 3 câu