中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
古
巴
gǔ bā
+ Thêm vào bộ của tôi
Cuba
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
古
old, classic, ancient
bộ thủ
口
thành phần
⿱十口
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
Xuất hiện trong 3 câu
E-XƠ-RA 2:51
NÊ-HÊ-MI 7:53
Ê-XÊ-CHIÊN 30:5