← Từ vựng
只得
zhī dé
HSK 6
chỉ có thể; buộc phải; không còn cách nào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
只
only, merely, just
bộ thủ 口thành phần ⿱口八
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
chỉ có thể; buộc phải; không còn cách nào
📄 Trang luyện viết (PDF)only, merely, just
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready