中文圣经
Từ vựng
zhǐ pà

sợ rằng; có thể; chắc hẳn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

only, merely, just

bộ thủ thành phần ⿱口八

to fear, to be afraid of; apprehensive

bộ thủ thành phần ⿰忄白

Xuất hiện trong 5 câu