← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
只怕
zhǐ pà
sợ rằngcó thểchắc hẳn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
只
only, merely, just
bộ thủ 口thành phần ⿱口八
怕
to fear, to be afraid of; apprehensive
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄白
only, merely, just
to fear, to be afraid of; apprehensive