← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
叫做
jiào zuò
gọi làtên là
Hỏi về từ này
Chữ Hán
叫
cry, shout; to call, to greet, to hail
bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
做
to work, to make; to act
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故
cry, shout; to call, to greet, to hail
to work, to make; to act