中文圣经
← Từ vựng
叫做
jiào zuò
gọi làtên là

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叫

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
做

to work, to make; to act

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故

Xuất hiện trong 9 câu