← Từ vựng
可靠
kě kào
HSK 3
đáng tin cậy; chắc chắn; vững chắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
靠
nearby; to depend on, to lean on, to trust
bộ thủ 非thành phần ⿱告非
đáng tin cậy; chắc chắn; vững chắc
📄 Trang luyện viết (PDF)may, can, -able; possibly
nearby; to depend on, to lean on, to trust