中文圣经
← Từ vựng
可靠
kě kào
HSK 3
đáng tin cậychắc chắnvững chắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

可

may, can, -able; possibly

bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
靠

nearby; to depend on, to lean on, to trust

bộ thủ 非thành phần ⿱告非

Xuất hiện trong 5 câu