← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
史官
shǐ guān
sử quannhà sử họcbiên niên ký
Hỏi về từ này
Chữ Hán
史
history, chronicle, annals
bộ thủ 口thành phần ⿻口乂
官
official, public servant
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀㠯
history, chronicle, annals
official, public servant