中文圣经
Từ vựng
shǐ guān

sử quan; nhà sử học; biên niên ký

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

history, chronicle, annals

bộ thủ thành phần ⿻口乂

official, public servant

bộ thủ thành phần ⿱宀㠯

Xuất hiện trong 9 câu